Kévin Mayi

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kévin Mayi |
| Ngày sinh | 14/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fontenay Vendée Foot, Gabon |
| Hợp đồng | 13/02/2025 - |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/02/2025 | TừTBC | ĐếnFontenay Vendée Foot | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2024 | TừTBC | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2023 | TừDenizlispor | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2021 | TừÜmraniyespor | ĐếnDenizlispor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừBrest | ĐếnÜmraniyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2017 | TừNEC Nijmegen | ĐếnBrest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2016 | TừGazélec Ajaccio | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2014 | TừSaint-Étienne | ĐếnGazélec Ajaccio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừNiort | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2013 | TừSaint-Étienne | ĐếnNiort | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gabon | Vô Địch Châu Phi | 11 | - | - | - | - |
| 2026 | Gabon | Vòng Loại WC Châu Phi | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fontenay Vendée Foot | Cúp Quốc Gia Pháp | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gabon | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lokomotiv Sofia 1929 | Hạng Nhất Bulgaria | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Keçiörengücü | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 69 | - | - | - | - |