Kevin Mbabu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Mbabu |
| Ngày sinh | 19/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Midtjylland, Switzerland |
| Số áo | 43 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/08/2024 | TừFulham | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừFC Augsburg | ĐếnFulham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừFulham | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừServette | ĐếnFulham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2023 | TừFulham | ĐếnServette | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2022 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnFulham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,500,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừYoung Boys | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,200,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừNewcastle United | ĐếnYoung Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng120,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừYoung Boys | ĐếnNewcastle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2016 | TừNewcastle United | ĐếnYoung Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng27,000 € |
| Ngày01/06/2015 | TừRangers | ĐếnNewcastle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừNewcastle United | ĐếnRangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừServette | ĐếnNewcastle United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Switzerland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Midtjylland | C1 Châu Âu | 43 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Midtjylland | Landspokal Cup Đan Mạch | 43 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Midtjylland | VĐQG Đan Mạch | - | 1 | 1 | - | 6 |
| 2024-2025 | FC Midtjylland | Europa League | 43 | - | - | - | - |
| 2024 | Switzerland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |