Kévin Soni

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kévin Soni |
| Ngày sinh | 17/04/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Oriente Petrolero, Bordeaux, Železničar Pančevo, Cameroon |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2026 | TừTBC | ĐếnOriente Petrolero | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2025 | TừBnei Sakhnin | ĐếnŽelezničar Pančevo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/10/2024 | TừTBC | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừHapoel Jerusalem | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2024 | TừRapid Bucuresti | ĐếnHapoel Jerusalem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2023 | TừAsteras Tripolis | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAdana Demirspor | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2023 | TừAsteras Tripolis | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2023 | TừHatayspor | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2022 | TừAsteras Tripolis | ĐếnHatayspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừGirona | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừVillarreal II | ĐếnGirona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2020 | TừGirona | ĐếnVillarreal II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừEspanyol II | ĐếnGirona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2019 | TừGirona | ĐếnEspanyol II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPau | ĐếnBordeaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2016 | TừBordeaux | ĐếnPau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2015 | TừBordeaux U19 | ĐếnBordeaux | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Oriente Petrolero | VĐQG Bolivia | - | - | - | 1 | - |
| 2024-2025 | Železničar Pančevo | VĐQG Serbia | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Bnei Sakhnin | VĐQG Israel | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Jerusalem | Cúp Quốc Gia Israel | 93 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rapid Bucuresti | VĐQG Romania | 93 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Jerusalem | VĐQG Israel | 93 | - | - | - | - |