Kevin Stiven Viveros Rodallega
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Stiven Viveros Rodallega |
| Ngày sinh | 26/04/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Athletico PR |
| Giá trị chuyển nhượng | 4,200,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2025 | TừAtlético Nacional | ĐếnAthletico PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,200,000 € |
| Ngày01/07/2025 | TừSarajevo | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,210,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừAtlético Nacional | ĐếnSarajevo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2024 | TừSarajevo | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừLa Equidad | ĐếnSarajevo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừSarajevo | ĐếnLa Equidad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừCarabobo | ĐếnSarajevo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừDeportivo Cali | ĐếnCarabobo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCarabobo | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2022 | TừTBC | ĐếnCarabobo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừLeones FC | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừAmérica de Cali | ĐếnLeones FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừAtlético | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAmérica de Cali | ĐếnAtlético | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Athletico PR | VĐQG Brazil | - | 11 | 1 | - | 3 |
| 2025 | Atlético Nacional | VĐQG Colombia | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Atlético Nacional | Copa Libertadores | - | 3 | - | - | - |
| 2024 | La Equidad | VĐQG Colombia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Nacional | VĐQG Colombia | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Nacional | Cúp Quốc Gia Colombia | 19 | - | - | - | - |