Kevin Stöger
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Stöger |
| Ngày sinh | 27/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Borussia Mönchengladbach, Austria |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnBorussia Mönchengladbach | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/10/2020 | TừTBC | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừPaderborn | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2015 | TừVfB Stuttgart | ĐếnPaderborn | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừKaiserslautern | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừVfB Stuttgart | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừStuttgart II | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừStuttgart U19 | ĐếnStuttgart II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Borussia Mönchengladbach | VĐQG Đức | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Austria | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Austria | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Borussia Mönchengladbach | Cúp Đức | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Borussia Mönchengladbach | VĐQG Đức | - | 3 | 5 | - | 3 |
| 2024 | Austria | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |