Kevin Wimmer
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Wimmer |
| Ngày sinh | 15/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Slovan Bratislava |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừSK Rapid | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừStoke City | ĐếnSK Rapid | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừKarlsruher SC | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừStoke City | ĐếnKarlsruher SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2019 | TừStoke City | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừHannover 96 | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừStoke City | ĐếnHannover 96 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày29/08/2017 | TừTottenham Hotspur | ĐếnStoke City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng19,400,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừFC Köln | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừLASK Linz | ĐếnFC Köln | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Slovan Bratislava | C1 Châu Âu | 6 | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Slovan Bratislava | VĐQG Slovakia | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Slovan Bratislava | Cúp Quốc Gia Slovakia | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slovan Bratislava | C1 Châu Âu | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slovan Bratislava | Europa Conference League | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slovan Bratislava | Europa League | 6 | - | - | - | - |