Kevin Yakob
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Yakob |
| Ngày sinh | 10/10/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AGF, Iraq |
| Hợp đồng | 26/08/2022 - 30/06/2027 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/08/2022 | TừIFK Göteborg | ĐếnAGF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừHäcken | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2020 | TừUtsikten | ĐếnHäcken | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừHäcken | ĐếnUtsikten | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Iraq | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AGF | Landspokal Cup Đan Mạch | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AGF | VĐQG Đan Mạch | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AGF | VĐQG Đan Mạch | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AGF | Europa Conference League | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AGF | Landspokal Cup Đan Mạch | 17 | - | - | - | - |