Khalid Muneer Mazeed
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Khalid Muneer Mazeed |
| Ngày sinh | 24/02/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Wakrah, Qatar |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2025 | TừUmm-Salal SC | ĐếnAl Wakrah | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2025 | TừAl Wakrah | ĐếnUmm-Salal SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAl Duhail | ĐếnAl Wakrah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAl Wakrah | ĐếnAl Duhail | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAl Duhail | ĐếnAl Wakrah | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCultural Leonesa II | ĐếnAl Duhail | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừAtlético Astorga | ĐếnCultural Leonesa II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừAl Duhail | ĐếnAtlético Astorga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Qatar | Vòng Loại WC Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Wakrah | Cúp Châu Á | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Umm-Salal SC | VĐQG Qatar | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Wakrah | VĐQG Qatar | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Qatar | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Wakrah | QSL Cup Qatar | 21 | - | - | - | - |