Kharlton Belmar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kharlton Belmar |
| Ngày sinh | 01/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Charlotte Independence, Sporting KC, Grenada |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/03/2024 | TừRichmond Kickers | ĐếnCharlotte Independence | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2023 | TừColorado Springs | ĐếnRichmond Kickers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/12/2021 | TừSacramento Republic | ĐếnColorado Springs | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừSporting Kansas City II | ĐếnSporting KC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2018 | TừSporting KC | ĐếnSporting Kansas City II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừSporting Kansas City II | ĐếnSporting KC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2017 | TừSporting KC | ĐếnSporting Kansas City II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2017 | TừSporting Kansas City II | ĐếnSporting KC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/12/2016 | TừPortland Timbers II | ĐếnSporting Kansas City II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2015 | TừNY Cosmos | ĐếnPortland Timbers II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2015 | TừPortland Timbers II | ĐếnNY Cosmos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2015 | TừPortland Timbers | ĐếnPortland Timbers II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Charlotte Independence | USL League One Mỹ | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Charlotte Independence | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Grenada | CONCACAF Nations League | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Grenada | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Richmond Kickers | USL League One Mỹ | 99 | - | - | - | - |
| 2023 | Richmond Kickers | Cúp Mỹ Mở Rộng | 99 | - | - | - | - |