Khouma El Hadji Babacar

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Khouma El Hadji Babacar |
| Ngày sinh | 17/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sarıyer |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/07/2025 | TừBoluspor | ĐếnSarıyer | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2024 | TừFC København | ĐếnBoluspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừSassuolo | ĐếnFC København | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừAlanyaspor | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2020 | TừSassuolo | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừLecce | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừSassuolo | ĐếnLecce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừFiorentina | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừSassuolo | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừFiorentina | ĐếnSassuolo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừModena | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2013 | TừFiorentina | ĐếnModena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừCalcio Padova | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2012 | TừFiorentina | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/05/2012 | TừRacing Santander | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2012 | TừFiorentina | ĐếnRacing Santander | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày01/07/2009 | TừFiorentina U20 | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Boluspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 8 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Boluspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC København | C1 Châu Âu | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC København | VĐQG Đan Mạch | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Boluspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC København | Landspokal Cup Đan Mạch | 15 | - | - | - | - |