Khyzyr Appaev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Khyzyr Appaev |
| Ngày sinh | 27/01/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nart Cherkessk, Rotor Volgograd |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/08/2025 | TừBaltika Kaliningrad | ĐếnNart Cherkessk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2024 | TừFakel | ĐếnBaltika Kaliningrad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2021 | TừTekstilshchik | ĐếnFakel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừAvangard Kursk | ĐếnRotor Volgograd | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừRiga | ĐếnAvangard Kursk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừArsenal Tula | ĐếnRiga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừOrenburg | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừKrasnodar | ĐếnOrenburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừRotor Volgograd | ĐếnKrasnodar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừKrasnodar | ĐếnRotor Volgograd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừKrylya Sovetov | ĐếnKrasnodar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Fakel | Cúp Quốc Gia Nga | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Baltika Kaliningrad | Cúp Quốc Gia Nga | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Baltika Kaliningrad | Hạng Nhất Nga | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fakel | VĐQG Nga | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fakel | Cúp Quốc Gia Nga | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fakel | VĐQG Nga | 14 | - | - | - | - |