Kiattipol Udom
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kiattipol Udom |
| Ngày sinh | 26/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 92 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Phrae United |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/07/2025 | TừBG Pathum United | ĐếnPhrae United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừPhrae United | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/12/2024 | TừBG Pathum United | ĐếnPhrae United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/12/2024 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/12/2024 | TừChiangrai | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2024 | TừBG Pathum United | ĐếnSingha Chiangrai United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2024 | TừBG Pathum United | ĐếnChiangrai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2024 | TừNara Club | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừBG Pathum United | ĐếnNara Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2024 | TừPattani | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/12/2023 | TừBG Pathum United | ĐếnPattani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/12/2023 | TừChainat Hornbill | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/06/2023 | TừBG Pathum United | ĐếnChainat Hornbill | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/12/2021 | TừRaj Pracha | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừBG Pathum United | ĐếnRaj Pracha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Singha Chiangrai United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Phrae United | Cúp FA Thái Lan | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Phrae United | Hạng Hai TháI Lan | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Singha Chiangrai United | Cúp FA Thái Lan | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Singha Chiangrai United | VĐQG Thái Lan | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Nara Club | Hạng Ba Nhật Bản | 19 | - | - | - | - |