Kieran Dowell
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kieran Dowell |
| Ngày sinh | 10/10/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 59 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hull City |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2026 | TừRangers | ĐếnHull City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừBirmingham City | ĐếnRangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2025 | TừRangers | ĐếnBirmingham City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừNorwich City | ĐếnRangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2020 | TừEverton | ĐếnNorwich City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày23/07/2020 | TừWigan Athletic | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2020 | TừEverton | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2020 | TừDerby County | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừEverton | ĐếnDerby County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừSheffield United | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừEverton | ĐếnSheffield United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừNottingham Forest | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2017 | TừEverton | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừEverton U21 | ĐếnEverton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừEverton U18 | ĐếnEverton U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hull City | Hạng Nhất Anh | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Rangers | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rangers | Europa League | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rangers | VĐQG Scotland | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Birmingham City | FA Cup Anh | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Birmingham City | Hạng Hai Anh | 30 | - | - | - | - |