Killian Phillips
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Killian Phillips |
| Ngày sinh | 30/03/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | St. Mirren, Republic of Ireland |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừCrystal Palace U21 | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSt. Mirren | ĐếnCrystal Palace U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừSt. Mirren | ĐếnCrystal Palace U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2024 | TừCrystal Palace U21 | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừAberdeen | ĐếnCrystal Palace U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2024 | TừCrystal Palace U21 | ĐếnAberdeen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2024 | TừWycombe Wanderers | ĐếnCrystal Palace U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2023 | TừCrystal Palace U21 | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừShrewsbury Town | ĐếnCrystal Palace U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCrystal Palace U21 | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2022 | TừDrogheda United | ĐếnCrystal Palace U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Republic of Ireland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Republic of Ireland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2025 | Republic of Ireland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Mirren | Europa Conference League | 88 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Mirren | Cúp Quốc Gia Scotland | 88 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Mirren | VĐQG Scotland | - | 4 | 1 | - | 9 |