Kion Etete
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kion Etete |
| Ngày sinh | 28/11/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cardiff City, St. Mirren |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/05/2026 | TừRotherham United | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2026 | TừCardiff City | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2025 | TừCardiff City | ĐếnRotherham United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừBolton Wanderers | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừCardiff City | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2022 | TừTottenham U21 | ĐếnCardiff City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày31/05/2022 | TừCheltenham Town | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừTottenham U21 | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2022 | TừNorthampton Town | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2021 | TừTottenham U21 | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừNotts County | ĐếnTottenham U18 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cardiff City U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cardiff City | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bolton Wanderers | FA Cup Anh | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cardiff City U21 | Premier League Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bolton Wanderers | Hạng Hai Anh | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cardiff City | Hạng Nhất Anh | 9 | - | - | - | - |