Kipras Kažukolovas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kipras Kažukolovas |
| Ngày sinh | 20/11/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 91 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Astana, Lithuania |
| Hợp đồng | 07/02/2024 - 31/12/2025 |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/02/2024 | TừŽalgiris | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/11/2021 | TừKatastrofa Vilnius | ĐếnŽalgiris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBrighton U21 | ĐếnKatastrofa Vilnius | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừBrighton U18 | ĐếnBrighton U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2017 | TừBe1 NFA | ĐếnBrighton U18 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Astana | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lithuania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Lithuania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Lithuania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Astana | Europa Conference League | - | 2 | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Astana | C1 Châu Âu | 5 | - | - | - | - |