Kirill Kolesnichenko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kirill Kolesnichenko |
| Ngày sinh | 31/01/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Volgar Astrakhan |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/07/2025 | TừSurkhon Termez | ĐếnVolgar Astrakhan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừAmkar Perm' | ĐếnSurkhon Termez | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2024 | TừRodina Moskva | ĐếnAmkar Perm' | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừLeningradets | ĐếnRodina Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2023 | TừRodina Moskva | ĐếnLeningradets | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừTBC | ĐếnRodina Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừKairat | ĐếnUral | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng140,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừRotor Volgograd | ĐếnKairat | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/06/2021 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnRotor Volgograd | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2021 | TừRotor Volgograd | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2020 | TừKairat | ĐếnRotor Volgograd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2020 | TừChertanovo | ĐếnKairat | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnChertanovo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừChertanovo | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Surkhon Termez | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2025 | Surkhon Termez | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Amkar Perm' | Cúp Quốc Gia Nga | - | - | - | - | - |
| 2024 | Surkhon Termez | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Leningradets | Cúp Quốc Gia Nga | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rodina Moskva | Hạng Nhất Nga | 19 | - | - | - | - |