Kirill Kosarev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kirill Kosarev |
| Ngày sinh | 01/08/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 61 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Saturn Ramenskoye |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/07/2025 | TừSaturn Ramenskoye | ĐếnZenit II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừTyumen | ĐếnSaturn Ramenskoye | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừVolgar Astrakhan | ĐếnTyumen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2023 | TừRubin Kazan | ĐếnVolgar Astrakhan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừVolgar Astrakhan | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2022 | TừRubin Kazan | ĐếnVolgar Astrakhan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2022 | TừFK Nizjni Novgorod | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2021 | TừRubin Kazan | ĐếnFK Nizjni Novgorod | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2021 | TừHrvatski Dragovoljac | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2021 | TừRubin Kazan | ĐếnHrvatski Dragovoljac | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừTom' Tomsk | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2021 | TừRubin Kazan | ĐếnTom' Tomsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2020 | TừMurom | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừZenit II | ĐếnMurom | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2019 | TừMurom | ĐếnZenit II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Saturn Ramenskoye | Cúp Quốc Gia Nga | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tyumen | Cúp Quốc Gia Nga | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tyumen | Hạng Nhất Nga | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Volgar Astrakhan | Cúp Quốc Gia Nga | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tyumen | Hạng Nhất Nga | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Volgar Astrakhan | Hạng Nhất Nga | 19 | - | - | - | - |