Kirill Sidorenko

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kirill Sidorenko |
| Ngày sinh | 25/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo Bryansk |
| Số áo | 63 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2025 | TừSlavia | ĐếnDinamo Bryansk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2024 | TừMuras United | ĐếnSlavia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2024 | TừSlavia | ĐếnMuras United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừDinamo Brest | ĐếnSlavia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừKaisar | ĐếnDinamo Brest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2022 | TừKyzyl-Zhar | ĐếnKaisar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừDnepr Mogilev | ĐếnKyzyl-Zhar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2020 | TừIsloch | ĐếnDnepr Mogilev | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừBelshina | ĐếnIsloch | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2019 | TừIsloch | ĐếnBelshina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừBelshina | ĐếnIsloch | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2018 | TừGomelzheldortrans | ĐếnBelshina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừVitebsk | ĐếnGomelzheldortrans | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bumprom | Hạng Nhất Belarus | - | 7 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Dinamo Bryansk | Cúp Quốc Gia Nga | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Slavia | Cúp Quốc Gia Belarus | 63 | - | - | - | - |
| 2024 | Slavia | VĐQG Belarus | 63 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slavia | Cúp Quốc Gia Belarus | 63 | - | - | - | - |
| 2023 | Slavia | VĐQG Belarus | 63 | - | - | - | - |