Kitan Vasilev

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kitan Vasilev |
| Ngày sinh | 19/02/1997 (29 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Marek, Septemvri Simitli |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2026 | TừVihren | ĐếnMarek | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2025 | TừDobrudzha 1919 | ĐếnVihren | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừLevski Krumovgrad | ĐếnDobrudzha 1919 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừOFK Pirin | ĐếnLevski Krumovgrad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừHebar 1918 | ĐếnOFK Pirin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừSeptemvri Simitli | ĐếnHebar 1918 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừLokomotiv Sofia 1929 | ĐếnSeptemvri Simitli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSlavia Sofia | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừTsarsko selo | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSlavia Sofia | ĐếnTsarsko selo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừVitosha Bistritsa | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2017 | TừSlavia Sofia | ĐếnVitosha Bistritsa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừVitosha Bistritsa | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSlavia Sofia | ĐếnVitosha Bistritsa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Vihren | Hạng Hai Bulgaria | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Dobrudzha 1919 | Hạng Hai Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Levski Krumovgrad | Hạng Nhất Bulgaria | 80 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dobrudzha 1919 | Cúp Quốc Gia Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | OFK Pirin | Hạng Nhất Bulgaria | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Levski Krumovgrad | Hạng Hai Bulgaria | - | - | - | - | - |