Kittipong Phuthawchueak
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kittipong Phuthawchueak |
| Ngày sinh | 26/09/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kanchanaburi, Thailand |
| Hợp đồng | 15/07/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/07/2025 | TừBG Pathum United | ĐếnKanchanaburi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSCG Muangthong United | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừBG Pathum United | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừPolice Tero FC | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2021 | TừSukhothai | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừRatchaburi Mitrphol FC | ĐếnSukhothai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừTrue Bangkok United | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừRatchaburi Mitrphol FC | ĐếnTrue Bangkok United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/06/2019 | TừTrue Bangkok United | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừRatchaburi Mitrphol FC | ĐếnTrue Bangkok United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừTrue Bangkok United | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừSuphanburi Football Club | ĐếnTrue Bangkok United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Thailand | Vòng Loại Asian Cup | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Thailand | Giao Hữu Quốc Tế | 20 | - | - | - | - |
| 2026 | Thailand | Vòng Loại WC Châu Á | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | SCG Muangthong United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | SCG Muangthong United | Cúp FA Thái Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SCG Muangthong United | Cúp Châu Á | 1 | - | - | - | - |