Klajdi Kuka

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Klajdi Kuka |
| Ngày sinh | 29/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Egnatia Rrogozhinë, Tomori Berat |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/07/2024 | TừAF Elbasani | ĐếnEgnatia Rrogozhinë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLaçi | ĐếnAF Elbasani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFlamurtari | ĐếnLaçi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừLaçi | ĐếnFlamurtari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2022 | TừTërbuni Pukë | ĐếnLaçi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2021 | TừBesa Kavajë | ĐếnTërbuni Pukë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2020 | TừDinamo City | ĐếnBesa Kavajë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2020 | TừTurbina Cërrik | ĐếnDinamo City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừVora | ĐếnTurbina Cërrik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2019 | TừKastrioti Krujë | ĐếnVora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừTërbuni Pukë | ĐếnKastrioti Krujë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2013 | TừTërbuni Pukë | ĐếnTomori Berat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừTirana | ĐếnTërbuni Pukë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừTomori Berat | ĐếnTirana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2010 | TừTirana | ĐếnTomori Berat | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Egnatia Rrogozhinë | VĐQG Albania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Egnatia Rrogozhinë | C1 Châu Âu | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Egnatia Rrogozhinë | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Egnatia Rrogozhinë | VĐQG Albania | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Egnatia Rrogozhinë | Cúp Quốc Gia Albania | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Egnatia Rrogozhinë | Cúp Quốc Gia Albania | 1 | - | - | - | - |