Knowledge Musona
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Knowledge Musona |
| Ngày sinh | 21/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Akhdoud, Zimbabwe |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/08/2024 | TừAl Riyadh | ĐếnAl Akhdoud | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừAl Tai | ĐếnAl Riyadh | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAnderlecht | ĐếnAl Tai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừKAS Eupen | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừAnderlecht | ĐếnKAS Eupen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừKV Oostende | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnKV Oostende | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừKaizer Chiefs | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2013 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnKaizer Chiefs | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừFC Augsburg | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày28/07/2011 | TừKaizer Chiefs | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Zimbabwe | Vô Địch Châu Phi | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Zimbabwe | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |
| 2026 | Zimbabwe | Vòng Loại WC Châu Phi | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Akhdoud | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Akhdoud | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 5 | 1 | - | 3 |
| 2024 | Zimbabwe | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |