Koba Lein Koindredi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Koba Lein Koindredi |
| Ngày sinh | 27/10/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Basel, Sporting CP |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừBasel | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừSporting CP | ĐếnBasel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừLausanne Sport | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2024 | TừSporting CP | ĐếnLausanne Sport | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừEstoril | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừValencia | ĐếnEstoril | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2024 | TừEstoril | ĐếnValencia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2023 | TừValencia | ĐếnEstoril | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừReal Oviedo | ĐếnValencia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2022 | TừValencia | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừValencia II | ĐếnValencia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Lausanne Sport | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lausanne Sport | VĐQG Thuỵ Sĩ | - | 1 | 5 | - | 6 |
| 2023-2024 | Estoril | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 83 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sporting CP | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 80 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sporting CP | Europa League | 80 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Estoril | VĐQG Bồ Đào Nha | 83 | - | - | - | - |