Kobe Cools
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kobe Cools |
| Ngày sinh | 25/07/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dender |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừF91 Dudelange | ĐếnDender | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2019 | TừRSCA Futures U23 | ĐếnF91 Dudelange | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừRWDM Brussels | ĐếnRSCA Futures U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừRSCA Futures U23 | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Dender | VĐQG Bỉ | - | 1 | 1 | - | 5 |
| 2024-2025 | Dender | Cúp Quốc Gia Bỉ | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dender | Hạng Hai Bỉ | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dender | Cúp Quốc Gia Bỉ | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dender | Hạng Hai Bỉ | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dender | Cúp Quốc Gia Bỉ | 21 | - | - | - | - |