Kodai Dohi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kodai Dohi |
| Ngày sinh | 13/04/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gainare Tottori, Sanfrecce Hiroshima |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/04/2025 | TừTBC | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừImabari | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2024 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnImabari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2024 | TừTochigi | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnTochigi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừImabari | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2023 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnImabari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2023 | TừVentforet Kofu | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnVentforet Kofu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừMito Hollyhock | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Tochigi | Hạng Hai Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Imabari | Hạng Ba Nhật Bản | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Imabari | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tochigi | Cúp Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Imabari | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Tochigi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |