Koki Harada
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Koki Harada |
| Ngày sinh | 06/08/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Reinmeer Aomori |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/02/2024 | TừKawasaki Frontale | ĐếnReinmeer Aomori | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừParceiro Nagano | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừKawasaki Frontale | ĐếnParceiro Nagano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừGainare Tottori | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừKawasaki Frontale | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Parceiro Nagano | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 32 | - | - | - | - |
| 2023 | Parceiro Nagano | Hạng Ba Nhật Bản | 32 | - | - | - | - |
| 2022 | Parceiro Nagano | Hạng Ba Nhật Bản | 32 | - | - | - | - |
| 2021 | Gainare Tottori | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2021 | Gainare Tottori | Hạng Ba Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |