Komnen Andrić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Komnen Andrić |
| Ngày sinh | 01/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Torpedo Kutaisi, CF Os Belenenses, Rijeka |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2025 | TừRijeka | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừRijeka | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2024 | TừClermont | ĐếnRijeka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừDinamo Zagreb | ĐếnClermont | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừUfa | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2020 | TừDinamo Zagreb | ĐếnUfa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừŽalgiris | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2017 | TừCF Os Belenenses | ĐếnŽalgiris | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừOFK Beograd | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừRadnički Kragujevac | ĐếnOFK Beograd | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | - | 8 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Lokomotiva Zagreb | Cúp Quốc Gia Croatia | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rijeka | Cúp Quốc Gia Croatia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rijeka | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lokomotiva Zagreb | VĐQG Croatia | - | 3 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Rijeka | VĐQG Croatia | - | - | - | - | - |