Konrad Michalak
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Konrad Michalak |
| Ngày sinh | 19/09/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 61 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Panaitolikos |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/08/2025 | TừOhod | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2025 | TừZamalek | ĐếnOhod | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2024 | TừOhod | ĐếnZamalek | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2023 | TừKonyaspor | ĐếnOhod | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừAkhmat Grozny | ĐếnKonyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừKonyaspor | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2021 | TừAkhmat Grozny | ĐếnKonyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừRizespor | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2020 | TừAkhmat Grozny | ĐếnRizespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừAnkaragücü | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừAkhmat Grozny | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLechia Gdańsk | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày14/08/2018 | TừLegia Warszawa | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừWisła Płock | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2017 | TừLegia Warszawa | ĐếnWisła Płock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2017 | TừLegia Warszawa II | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừZagłębie Sosnowiec | ĐếnLegia Warszawa II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2017 | TừLegia Warszawa II | ĐếnZagłębie Sosnowiec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừLegia Warszawa U19 | ĐếnLegia Warszawa II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Panaitolikos | VĐQG Hy Lạp | - | 2 | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | Zamalek | VĐQG Ai Cập | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ohod | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zamalek | CAF Confederations Cup | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zamalek | Cúp Quốc Gia Ai Cập | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zamalek | VĐQG Ai Cập | 21 | - | - | - | - |