Konstantin Bazelyuk
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Konstantin Bazelyuk |
| Ngày sinh | 12/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lokomotiv, CSKA Moskva |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2024 | TừNeftekhimik | ĐếnLokomotiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2023 | TừAkron | ĐếnNeftekhimik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnAkron | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCSKA Moskva | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừZbrojovka Brno | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừCSKA Moskva | ĐếnZbrojovka Brno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừEstoril | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừCSKA Moskva | ĐếnEstoril | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2015 | TừCSKA Moskva | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừTorpedo Moskva | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừCSKA Moskva | ĐếnTorpedo Moskva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Lokomotiv | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neftekhimik | Cúp Quốc Gia Nga | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neftekhimik | Hạng Nhất Nga | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Akron | Cúp Quốc Gia Nga | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Neftekhimik | Cúp Quốc Gia Nga | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Akron | Hạng Nhất Nga | 11 | - | - | - | - |