Konstantin Kerschbaumer
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Konstantin Kerschbaumer |
| Ngày sinh | 01/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Stripfing |
| Số áo | 27 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/09/2024 | TừWolfsberger AC | ĐếnStripfing | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừHeidenheim | ĐếnWolfsberger AC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừIngolstadt | ĐếnHeidenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBrentford | ĐếnIngolstadt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnBrentford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBrentford | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAdmira | ĐếnBrentford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2015 | TừSt. Pölten | ĐếnAdmira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừRapid Wien II | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừSt. Pölten | ĐếnRapid Wien II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừRapid Wien II | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừFirst Vienna | ĐếnRapid Wien II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừRapid Wien II | ĐếnFirst Vienna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Stripfing | Hạng Nhất Áo | - | 1 | 3 | - | 4 |
| 2024-2025 | Stripfing | Cúp Quốc Gia Áo | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wolfsberger AC | VĐQG Áo | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wolfsberger AC | Cúp Quốc Gia Áo | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Wolfsberger AC | VĐQG Áo | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Wolfsberger AC | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |