Konstantinos Stafylidis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Konstantinos Stafylidis |
| Ngày sinh | 02/12/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | APOEL |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTBC | ĐếnAPOEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừTBC | ĐếnHansa Rostock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2022 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2021 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừFC Augsburg | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừStoke City | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừFC Augsburg | ĐếnStoke City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày20/08/2015 | TừBayer 04 Leverkusen | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừFulham | ĐếnBayer 04 Leverkusen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2014 | TừBayer 04 Leverkusen | ĐếnFulham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừPAOK | ĐếnBayer 04 Leverkusen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2012 | TừBayer 04 Leverkusen | ĐếnPAOK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừPAOK | ĐếnBayer 04 Leverkusen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/01/2011 | TừPAOK U19 | ĐếnPAOK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | APOEL | VĐQG Síp | - | - | 7 | - | 2 |
| 2023-2024 | Hansa Rostock | Cúp Đức | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hansa Rostock | Hạng Hai Đức | 3 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | VfL Bochum 1848 | Cúp Đức | 16 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | VfL Bochum 1848 | VĐQG Đức | 16 | - | - | - | - |
| 2022 | Greece | Vòng Loại WC Châu Âu | 22 | - | - | - | - |