Korawich Tasa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Korawich Tasa |
| Ngày sinh | 07/04/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SCG Muangthong United |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/08/2024 | TừRatchaburi Mitrphol FC | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/06/2023 | TừBG Pathum United | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/12/2022 | TừSCG Muangthong United | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/06/2018 | TừBangkok | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2018 | TừSCG Muangthong United | ĐếnBangkok | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | SCG Muangthong United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | SCG Muangthong United | Cúp FA Thái Lan | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | SCG Muangthong United | Cúp Châu Á | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | SCG Muangthong United | VĐQG Thái Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Thailand | Giao Hữu Quốc Tế | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Thailand U19 | U19 Đông Nam Á | - | - | - | - | - |