Koro Issa Ahmed Kone
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Koro Issa Ahmed Kone |
| Ngày sinh | 05/07/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Neuchâtel Xamax |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừThun | ĐếnNeuchâtel Xamax | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừYverdon Sport | ĐếnThun | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2021 | TừServette | ĐếnYverdon Sport | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2018 | TừBoulogne | ĐếnServette | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừSedan | ĐếnBoulogne | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2017 | TừTBC | ĐếnSedan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2015 | TừDijon | ĐếnCS Constantine | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2012 | TừSpartak Trnava | ĐếnDijon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày31/03/2009 | TừHertha BSC II | ĐếnSpartak Trnava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừDuisburg U19 | ĐếnHertha BSC II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Neuchâtel Xamax | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Neuchâtel Xamax | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | - | 3 | 2 | - | 1 |
| 2023-2024 | Thun | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Thun | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Yverdon Sport | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Yverdon Sport | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 20 | - | - | - | - |