Kosei Tani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kosei Tani |
| Ngày sinh | 22/11/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Machida Zelvia, Japan |
| Hợp đồng | 01/02/2024 - 31/01/2025 |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừGamba Osaka | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừMachida Zelvia | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừGamba Osaka | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừDender | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừGamba Osaka | ĐếnDender | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừShonan Bellmare | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừGamba Osaka | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Machida Zelvia | VĐQG Nhật Bản | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 4 | - | - | - | - |
| 2026 | Japan | Vòng Loại WC Châu Á | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 4 | - | - | - | - |