Kosuke Kinoshita
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kosuke Kinoshita |
| Ngày sinh | 03/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sanfrecce Hiroshima |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/06/2025 | TừKashiwa Reysol | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừKyoto Sanga | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừMito Hollyhock | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừUrawa Reds | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừStabæk | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừSint-Truiden | ĐếnStabæk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2019 | TừHalmstad | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừHomburg | ĐếnHalmstad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/10/2016 | TừTBC | ĐếnHomburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừFreiburg U19 | ĐếnFreiburg II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kashiwa Reysol | VĐQG Nhật Bản | - | 2 | 2 | - | - |
| 2025 | Sanfrecce Hiroshima | VĐQG Nhật Bản | - | 6 | 2 | - | 1 |
| 2025 | Kashiwa Reysol | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Kashiwa Reysol | Cúp Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Kashiwa Reysol | VĐQG Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Kashiwa Reysol | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |