Kota Yamada
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kota Yamada |
| Ngày sinh | 10/07/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Yokohama |
| Hợp đồng | 03/03/2025 - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/03/2025 | TừGamba Osaka | ĐếnYokohama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừKashiwa Reysol | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừMontedio Yamagata | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnMontedio Yamagata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừMontedio Yamagata | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnMontedio Yamagata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừMito Hollyhock | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừNagoya Grampus | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2019 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Yokohama | VĐQG Nhật Bản | - | 2 | - | - | 2 |
| 2025 | Yokohama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 76 | - | - | - | - |
| 2025 | Yokohama | Cúp Nhật Bản | 76 | - | - | - | - |
| 2024 | Gamba Osaka | VĐQG Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Gamba Osaka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Gamba Osaka | Cúp Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |