Kotaro Fujikawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kotaro Fujikawa |
| Ngày sinh | 24/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Parceiro Nagano |
| Hợp đồng | 20/01/2025 - |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừJúbilo Iwata | ĐếnParceiro Nagano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừGiravanz Kitakyushu | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừJúbilo Iwata | ĐếnGiravanz Kitakyushu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừRoasso Kumamoto | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2021 | TừJúbilo Iwata | ĐếnRoasso Kumamoto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Parceiro Nagano | Hạng Ba Nhật Bản | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Parceiro Nagano | Cúp Nhật Bản | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | VĐQG Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | Cúp Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2023 | Júbilo Iwata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |