Kotaro Hayashi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kotaro Hayashi |
| Ngày sinh | 16/11/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Machida Zelvia |
| Số áo | 26 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2024 | TừYokohama | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừMeiji University | ĐếnYokohama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Machida Zelvia | VĐQG Nhật Bản | - | 1 | - | - | 2 |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 26 | - | - | - | - |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Nhật Bản | 26 | - | - | - | - |
| 2024 | Machida Zelvia | VĐQG Nhật Bản | 26 | - | - | - | - |
| 2024 | Machida Zelvia | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Machida Zelvia | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |