Koya Okuda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Koya Okuda |
| Ngày sinh | 01/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mito Hollyhock |
| Số áo | 15 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừTochigi | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừV-Varen Nagasaki | ĐếnTochigi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừZweigen Kanazawa | ĐếnV-Varen Nagasaki | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừV-Varen Nagasaki | ĐếnZweigen Kanazawa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừMito Hollyhock | ĐếnV-Varen Nagasaki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừYSCC | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Mito Hollyhock | Hạng Hai Nhật Bản | - | 1 | 2 | - | - |
| 2025 | Mito Hollyhock | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 44 | - | - | - | - |
| 2025 | Mito Hollyhock | Cúp Nhật Bản | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Tochigi | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tochigi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tochigi | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |