Kristian Fućak
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kristian Fućak |
| Ngày sinh | 14/11/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Stal Mielec, Istra 1961 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừStal Mielec | ĐếnMiedź Legnica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/10/2025 | TừTBC | ĐếnStal Mielec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2025 | TừOsijek | ĐếnIstra 1961 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2025 | TừZalaegerszegi TE | ĐếnOsijek | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2024 | TừOsijek | ĐếnZalaegerszegi TE | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừGorica | ĐếnOsijek | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2023 | TừOsijek | ĐếnGorica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừOrijent 1919 | ĐếnOsijek | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày18/01/2021 | TừGrobničan Čavle | ĐếnOrijent 1919 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2020 | TừVaraždin | ĐếnGrobničan Čavle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừOrijent 1919 | ĐếnVaraždin | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2020 | TừVaraždin | ĐếnOrijent 1919 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2019 | TừGrobničan Čavle | ĐếnVaraždin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Stal Mielec | Hạng Nhất Ba Lan | - | 4 | - | 1 | 4 |
| 2024-2025 | Istra 1961 | Cúp Quốc Gia Croatia | 57 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Istra 1961 | VĐQG Croatia | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Zalaegerszegi TE | VĐQG Hungary | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zalaegerszegi TE | Cúp Quốc Gia Hungary | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Osijek | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |