Kristijan Bistrović
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kristijan Bistrović |
| Ngày sinh | 09/04/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Akron |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/09/2025 | TừCSKA Moskva | ĐếnAkron | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừBaltika Kaliningrad | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2023 | TừCSKA Moskva | ĐếnBaltika Kaliningrad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFortuna Sittard | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2023 | TừCSKA Moskva | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừLecce | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2022 | TừCSKA Moskva | ĐếnLecce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừFatih Karagümrük | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừCSKA Moskva | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừKasımpaşa | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2021 | TừCSKA Moskva | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừSlaven Koprivnica | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | CSKA Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSKA Moskva | VĐQG Nga | - | 1 | - | - | - |
| 2023-2024 | Baltika Kaliningrad | Cúp Quốc Gia Nga | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Baltika Kaliningrad | VĐQG Nga | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lecce | VĐQG Ý | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Fortuna Sittard | VĐQG Hà Lan | 8 | - | - | - | - |