Kristijan Tojčić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kristijan Tojčić |
| Ngày sinh | 06/12/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Naft Maysan |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/08/2025 | TừŽelezničar Pančevo | ĐếnNaft Maysan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừNafta | ĐếnŽelezničar Pančevo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2024 | TừJavor Ivanjica | ĐếnNafta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMačva Šabac | ĐếnJavor Ivanjica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừZvijezda '09 Brgule | ĐếnMačva Šabac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Newroz SC | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nafta | VĐQG Slovenia | - | 1 | 1 | 1 | 8 |
| 2023-2024 | Javor Ivanjica | VĐQG Serbia | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Javor Ivanjica | VĐQG Serbia | 22 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Mačva Šabac | Hạng Nhất Serbia | - | - | - | - | - |