Kristoffer Peterson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kristoffer Peterson |
| Ngày sinh | 28/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fortuna Sittard |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2024 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừSwansea City | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừFC Utrecht | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2020 | TừSwansea City | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2019 | TừHeracles Almelo | ĐếnSwansea City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng550,000 € |
| Ngày26/01/2017 | TừFC Utrecht | ĐếnHeracles Almelo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2016 | TừFC Utrecht | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2014 | TừLiverpool U21 | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừTranmere Rovers | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/11/2013 | TừLiverpool U21 | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừLiverpool U18 | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | Từ- | ĐếnLiverpool U18 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Fortuna Sittard | VĐQG Hà Lan | - | 7 | 2 | - | 5 |
| 2024-2025 | Fortuna Sittard | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | Europa Conference League | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fortuna Sittard | VĐQG Hà Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | VĐQG Israel | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fortuna Sittard | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 8 | - | - | - | - |