Kristopher Da Graca
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kristopher Da Graca |
| Ngày sinh | 16/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Krasava ENY Ypsonas FC, Cape Verde Islands |
| Hợp đồng | 27/08/2025 - |
| Số áo | 4 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/08/2025 | TừSirius | ĐếnKrasava ENY Ypsonas FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừFC Schaffhausen | ĐếnSirius | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2025 | TừSirius | ĐếnFC Schaffhausen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừKuPS | ĐếnSirius | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2024 | TừSirius | ĐếnKuPS | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừHJK | ĐếnSirius | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừSirius | ĐếnHJK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2022 | TừVVV-Venlo | ĐếnSirius | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2021 | TừIFK Göteborg | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng160,000 € |
| Ngày20/07/2017 | TừArsenal U21 | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừArsenal U18 | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FC Schaffhausen | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KuPS | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Schaffhausen | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | - | - | 1 | - | 3 |
| 2024 | Cape Verde Islands | Giao Hữu Quốc Tế | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | KuPS | VĐQG Phần Lan | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KuPS | Europa Conference League | 4 | - | - | - | - |