Kristopher Twardek
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kristopher Twardek |
| Ngày sinh | 08/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Galway United |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừValour | ĐếnGalway United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2025 | TừAtlético Ottawa | ĐếnValour | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừBohemians | ĐếnAtlético Ottawa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừSenica | ĐếnBohemians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnSenica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừBohemians | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng40,000 € |
| Ngày26/11/2019 | TừSligo Rovers | ĐếnBohemians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2018 | TừMillwall | ĐếnSligo Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừCarlisle United | ĐếnMillwall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừMillwall | ĐếnCarlisle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừMillwall U21 | ĐếnMillwall | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2017 | TừBraintree Town | ĐếnMillwall U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2017 | TừMillwall U21 | ĐếnBraintree Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừMillwall U18 | ĐếnMillwall U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Galway United | VĐQG Ireland | - | 6 | 5 | - | 2 |
| 2025 | Valour | VĐQG Canada | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Valour | Championship Canada | - | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Ottawa | VĐQG Canada | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Ottawa | Championship Canada | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Bohemians | Cúp Quốc Gia Ireland | 23 | - | - | - | - |