Krisztián Németh

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Krisztián Németh |
| Ngày sinh | 05/01/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | MTK |
| Số áo | 18 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừTBC | ĐếnMTK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2021 | TừTBC | ĐếnDebrecen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừDunajská Streda | ĐếnColumbus Crew | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2020 | TừSporting KC | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2018 | TừNew England | ĐếnSporting KC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng318,000 € |
| Ngày10/08/2017 | TừAl Gharafa | ĐếnNew England | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừSporting KC | ĐếnAl Gharafa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
| Ngày18/12/2014 | TừTBC | ĐếnSporting KC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2012 | TừRKC Waalwijk | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/12/2011 | TừMTK | ĐếnRKC Waalwijk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnMTK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừLiverpool | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày30/06/2010 | TừAEK Athens | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừLiverpool | ĐếnAEK Athens | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2009 | TừBlackpool | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừLiverpool | ĐếnBlackpool | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừMTK | ĐếnLiverpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | MTK | VĐQG Hungary | - | 3 | 1 | 1 | 2 |
| 2024-2025 | MTK | Cúp Quốc Gia Hungary | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | MTK | VĐQG Hungary | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | MTK | Cúp Quốc Gia Hungary | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | MTK | Cúp Quốc Gia Hungary | 18 | - | - | - | - |
| 2022 | MTK | Giao Hữu CLB | 11 | - | - | - | - |