Kritsana Daokrajai
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kritsana Daokrajai |
| Ngày sinh | 13/03/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Buriram United, Kasetsart |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừKasetsart | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2025 | TừBuriram United | ĐếnKasetsart | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừNakhon Si Thammarat | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừBuriram United | ĐếnNakhon Si Thammarat | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPhrae United | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2024 | TừBuriram United | ĐếnPhrae United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừKasetsart | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừBuriram United | ĐếnKasetsart | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừKhonkaen | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBuriram United | ĐếnKhonkaen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừUthai Thani | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/12/2020 | TừBuriram United | ĐếnUthai Thani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Nakhon Si Thammarat | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 50 | - | - | - | - |
| 2025 | Nakhon Si Thammarat | Cúp FA Thái Lan | 50 | - | - | - | - |
| 2025 | Nakhon Si Thammarat | Hạng Hai TháI Lan | 50 | - | - | - | - |
| 2024 | Nakhon Si Thammarat | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 50 | - | - | - | - |
| 2024 | Nakhon Si Thammarat | Cúp FA Thái Lan | 50 | - | - | - | - |
| 2024 | Kasetsart | Cúp FA Thái Lan | 50 | - | - | - | - |