Krzysztof Piątek

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Krzysztof Piątek |
| Ngày sinh | 01/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Duhail, Poland |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnAl Duhail | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừHertha BSC | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSalernitana | ĐếnHertha BSC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừHertha BSC | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừFiorentina | ĐếnHertha BSC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2022 | TừHertha BSC | ĐếnFiorentina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừMilan | ĐếnHertha BSC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng24,000,000 € |
| Ngày23/01/2019 | TừGenoa | ĐếnMilan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng35,000,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừCracovia Kraków | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày28/08/2016 | TừZagłębie Lubin | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày14/05/2014 | TừZagłębie Lubin II | ĐếnZagłębie Lubin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Poland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Poland | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Poland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | İstanbul Başakşehir | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 21 | 2 | 1 | 6 |
| 2024-2025 | İstanbul Başakşehir | Europa Conference League | - | 9 | 3 | - | 3 |
| 2024-2025 | İstanbul Başakşehir | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |