Kubilay Sönmez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kubilay Sönmez |
| Ngày sinh | 17/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Manisa BBSK, Schalke 04 II |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/01/2026 | TừKahramanmaraş İstiklalsp | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2025 | Từİstanbulspor | ĐếnKahramanmaraş İstiklalsp | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2024 | TừBoluspor | Đếnİstanbulspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừBursaspor | ĐếnBoluspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2021 | TừGöztepe | ĐếnBursaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2020 | TừHatayspor | ĐếnGöztepe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2018 | TừAdana Demirspor | ĐếnHatayspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừBB Erzurumspor | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2017 | TừKayserispor | ĐếnBB Erzurumspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừŞanlıurfaspor | ĐếnKayserispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng30,000 € |
| Ngày15/07/2014 | TừTBC | ĐếnŞanlıurfaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSchalke 04 U19 | ĐếnSchalke 04 II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | İstanbulspor | Giao Hữu CLB | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | İstanbulspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 2 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | İstanbulspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | İstanbulspor | Giao Hữu CLB | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Boluspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Boluspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | - | - | - | - |